覺非 jué fēi · giác phi Hán Việt: giác phi · Pinyin: jué fēi Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 非 (phi)Pinyinjué fēiHán Việtgiác phiCấu tạo覺 + 非 · giác + phi nghĩa thành phần: giác + phi