覽揆 lǎn kuí · lãm quỹ Hán Việt: lãm quỹ · Pinyin: lǎn kuí Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 揆 (quỹ)Pinyinlǎn kuíHán Việtlãm quỹCấu tạo覽 + 揆 · lãm + quỹ nghĩa thành phần: lãm + quỹ Nghĩa EngCihui 覽揆 ǎnkuí n. <wr.> birthday