覽總 lǎn zǒng · lãm tổng Hán Việt: lãm tổng · Pinyin: lǎn zǒng Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 總 (tổng)Pinyinlǎn zǒngHán Việtlãm tổngCấu tạo覽 + 總 · lãm + tổng nghĩa thành phần: lãm + tổng