覽讀 lǎn dú · lãm độc Hán Việt: lãm độc · Pinyin: lǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 讀 (độc)Pinyinlǎn dúHán Việtlãm độcCấu tạo覽 + 讀 · lãm + độc nghĩa thành phần: lãm + độc