觀光團

quan quang đoàn

Hán Việt: quan quang đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quang) + (đoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊覽參觀他國風景習俗、文物制度的團體。

Eng

  • Cihui 觀光團 uānguāngtuán p.w. touring/visiting group