觀光客

guān guāng kè quan quang khách

Hán Việt: quan quang khách · Pinyin: guān guāng kè

Tổng quan

khách du lịch

Cấu tạo: (quan) + (quang) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách du lịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到他處旅行、參觀的人。如:「此處風光優美,一年四季都有觀光客前來遊賞。」

Eng

  • CC-CEDICT tourist
  • Cihui tourist