觀光局 quan quang cục Hán Việt: quan quang cục Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 光 (quang) + 局 (cục)Hán Việtquan quang cụcCấu tạo觀 + 光 + 局 · quan + quang + cục nghĩa thành phần: quan + quang + cục Nghĩa EngCihui 觀光局 uānguāngjú p.w. tourism bureau