觀光的 quan quang đích Hán Việt: quan quang đích Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 光 (quang) + 的 (đích)Hán Việtquan quang đíchCấu tạo觀 + 光 + 的 · quan + quang + đích nghĩa thành phần: quan + quang + đích