观其行 quan kì hành Hán Việt: quan kì hành Tổng quan Xét lời nói, coi việc làm Cấu tạo: 观 (quan) + 其 (kì) + 行 (hành)Hán Việtquan kì hànhCấu tạo观 + 其 + 行 · quan + kì + hành nghĩa thành phần: quan + kì + hành Nghĩa ViệtCihui Xét lời nói, coi việc làm