觀化聽風 guān huà tīng fēng · quan hóa thính phong Hán Việt: quan hóa thính phong · Pinyin: guān huà tīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 化 (hóa) + 聽 (thính) + 風 (phong)Pinyinguān huà tīng fēngHán Việtquan hóa thính phongCấu tạo觀 + 化 + 聽 + 風 · quan + hóa + thính + phong nghĩa thành phần: quan + hóa + thính + phong