觀天象 quan thiên tượng Hán Việt: quan thiên tượng Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 天 (thiên) + 象 (tượng)Hán Việtquan thiên tượngCấu tạo觀 + 天 + 象 · quan + thiên + tượng nghĩa thành phần: quan + thiên + tượng Nghĩa EngCihui 觀天象 uān tiānxiàng v.o. observe the heavenly bodies