觀心術 quan tâm thuật Hán Việt: quan tâm thuật Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 心 (tâm) + 術 (thuật)Hán Việtquan tâm thuậtCấu tạo觀 + 心 + 術 · quan + tâm + thuật nghĩa thành phần: quan + tâm + thuật Nghĩa EngCihui 觀心術 uānxīn shù n. the art of mind-reading