觀念學的 quan niệm học đích Hán Việt: quan niệm học đích Tổng quan (thuộc) tư tưởng Cấu tạo: 觀 (quan) + 念 (niệm) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtquan niệm học đíchCấu tạo觀 + 念 + 學 + 的 · quan + niệm + học + đích nghĩa thành phần: quan + niệm + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tư tưởng