观日玉 quan nhật ngọc Hán Việt: quan nhật ngọc Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 日 (nhật) + 玉 (ngọc)Hán Việtquan nhật ngọcCấu tạo观 + 日 + 玉 · quan + nhật + ngọc nghĩa thành phần: quan + nhật + ngọc