觀景台

guān jǐng tái quan cảnh thai

Hán Việt: quan cảnh thai · Pinyin: guān jǐng tái

Tổng quan

đài quan sát | sàn ngắm cảnh | sân thượng quan sát

Cấu tạo: (quan) + (cảnh) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài quan sát | sàn ngắm cảnh | sân thượng quan sát

Eng

  • CC-CEDICT lookout|viewing platform|observation deck
  • Cihui lookout; viewing platform; observation deck