觀測台

guān cè tái quan trắc thai

Hán Việt: quan trắc thai · Pinyin: guān cè tái

Tổng quan

đài quan sát

Cấu tạo: (quan) + (trắc) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài quan sát

Eng

  • CC-CEDICT observatory
  • Cihui observatory