觀測室 quan trắc thất Hán Việt: quan trắc thất Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 室 (thất)Hán Việtquan trắc thấtCấu tạo觀 + 測 + 室 · quan + trắc + thất nghĩa thành phần: quan + trắc + thất Nghĩa EngCihui 觀測室 uāncèshì p.w. observation room M:¹jiān