觀潮派

quan triều phái

Hán Việt: quan triều phái

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (triều) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觀潮派 uāncháopài n. 1. onlooker; bystander 2. fence-sitter