觀看

guān kàn quan khán

Hán Việt: quan khán · Pinyin: guān kàn

Tổng quan

xem | quan sát xem; tham quan; quan sát; nhìn。特意地看;參觀;觀察。 觀看景物 tham quan cảnh vật 觀看動靜 quan sát động tĩnh 觀看足球比賽 xem thi đấu bóng đá

Cấu tạo: (quan) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem | quan sát xem; tham quan; quan sát; nhìn。特意地看;參觀;觀察。 觀看景物 tham quan cảnh vật 觀看動靜 quan sát động tĩnh 觀看足球比賽 xem thi đấu bóng đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參觀、欣賞、察看。如:「觀看比賽」、「觀看風水」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特意地看;参观;观察:~景物|~动静|~足球比赛。

Eng

  • CC-CEDICT to watch; to view
  • Cihui to watch; to view

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寓目 · 阅览