觀看的 quan khán đích Hán Việt: quan khán đích Tổng quan (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác Cấu tạo: 觀 (quan) + 看 (khán) + 的 (đích)Hán Việtquan khán đíchCấu tạo觀 + 看 + 的 · quan + khán + đích nghĩa thành phần: quan + khán + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác