觀者如垛 guān zhě rú duǒ · quan giả như đóa Hán Việt: quan giả như đóa · Pinyin: guān zhě rú duǒ Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 如 (như) + 垛 (đóa)Pinyinguān zhě rú duǒHán Việtquan giả như đóaCấu tạo觀 + 者 + 如 + 垛 · quan + giả + như + đóa nghĩa thành phần: quan + giả + như + đóa