观自身 quan tự thân Hán Việt: quan tự thân Tổng quan quán tự thân (術語)見四種觀行條。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 自 (tự) + 身 (thân)Hán Việtquan tự thânCấu tạo观 + 自 + 身 · quan + tự + thân nghĩa thành phần: quan + tự + thân Nghĩa ViệtCihui quán tự thân (術語)見四種觀行條。☸