观行佛 quan hành phật Hán Việt: quan hành phật Tổng quan quán hạnh phật (術語)見六即佛條。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 行 (hành) + 佛 (phật)Hán Việtquan hành phậtCấu tạo观 + 行 + 佛 · quan + hành + phật nghĩa thành phần: quan + hành + phật Nghĩa ViệtCihui quán hạnh phật (術語)見六即佛條。☸