觀護人

quan hộ nhân

Hán Việt: quan hộ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hộ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配置於少年法庭辦理審訊前的調查、分析及審判後的保護、管束等業務的專任人員。

Eng

  • Cihui 觀護人 uānhùrén n. probation officer M:ge/¹míng/²wèi