觀象儀 quan tượng nghi Hán Việt: quan tượng nghi Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 象 (tượng) + 儀 (nghi)Hán Việtquan tượng nghiCấu tạo觀 + 象 + 儀 · quan + tượng + nghi nghĩa thành phần: quan + tượng + nghi Nghĩa EngCihui 觀象儀 uānxiàngyí n. astrolabe M:¹tái