觀音兜

quan âm đâu

Hán Việt: quan âm đâu

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (âm) + (đâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日女子所用的暖帽,質軟,形似佛像中觀音所戴頭巾的風帽,披至頸後肩際。《紅樓夢》第四九回:「見探春正從秋爽齋出來,圍著大紅猩猩毡斗篷,戴著觀音兜。」

Eng

  • Cihui 觀音兜 uānyīndōu n. <trad.> woman's soft, warm bonnet reaching down to the shoulders