觀音土

guān yīn tǔ quan âm thổ

Hán Việt: quan âm thổ · Pinyin: guān yīn tǔ

Tổng quan

đất quan âm: đất sét trắng

Cấu tạo: (quan) + (âm) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất quan âm; đất sét trắng。一種白色的黏土。也叫觀音粉。
  • Cihui đất quan âm: đất sét trắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種白色黏土,荒年時災民常用以充飢,能濟一時之困,唯多服則凝結腸內,能致人於死。也稱為「觀音粉」。

Eng

  • Cihui 觀音土 uānyīntǔ n. a kind of white clay M:¹bǎ