观音堂 quan âm đường Hán Việt: quan âm đường Tổng quan quan âm đường (堂塔)安置觀世音菩薩像之堂也。☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 音 (âm) + 堂 (đường)Hán Việtquan âm đườngCấu tạo观 + 音 + 堂 · quan + âm + đường nghĩa thành phần: quan + âm + đường Nghĩa ViệtCihui quan âm đường (堂塔)安置觀世音菩薩像之堂也。☸