观音柳 quan âm liễu Hán Việt: quan âm liễu Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 音 (âm) + 柳 (liễu)Hán Việtquan âm liễuCấu tạo观 + 音 + 柳 · quan + âm + liễu nghĩa thành phần: quan + âm + liễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 檉柳的別名。參見「檉柳」條。