觀音瓶

quan âm bình

Hán Việt: quan âm bình

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (âm) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觀音瓶 uānyīnpíng n. <pottery> Guanyin vase M:ge/²zhī