觀音竹

quan âm trúc

Hán Việt: quan âm trúc

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (âm) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蓼科「竹節蓼」之別名。多年生植之草本,莖上部扁平,深綠色,節處具細線,略收縮。葉多僅見於新枝。花小,兩性。瘦果細小。 2.禾本科「蓬萊竹」、「鳳凰竹」的別名。參見「鳳凰竹」條。

Eng

  • Cihui 觀音竹 uānyīnzhú n. fernleaf hedge bamboo M:ge/²gēn