觀音粉 guān yīn fěn · quan âm phấn Hán Việt: quan âm phấn · Pinyin: guān yīn fěn Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 音 (âm) + 粉 (phấn)Pinyinguān yīn fěnHán Việtquan âm phấnCấu tạo觀 + 音 + 粉 · quan + âm + phấn nghĩa thành phần: quan + âm + phấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種白土。荒年時災民常用以充飢,能濟一時之困,唯多服則凝結腸內,能致人於死。也稱為「觀音土」。