观音莲 quan âm liên Hán Việt: quan âm liên Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 音 (âm) + 莲 (liên)Hán Việtquan âm liênCấu tạo观 + 音 + 莲 · quan + âm + liên nghĩa thành phần: quan + âm + liên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.植物名。天南星科海芋屬,多年生草本。葉似芋,有短葉柄,葉面深綠色,葉脈銀白色。春日開綠白色的花,肉穗花序。 2.海芋的別名。參見「海芋」條。