觀風駛舵 quan phong sử đà Hán Việt: quan phong sử đà Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 風 (phong) + 駛 (sử) + 舵 (đà)Hán Việtquan phong sử đàCấu tạo觀 + 風 + 駛 + 舵 · quan + phong + sử + đà nghĩa thành phần: quan + phong + sử + đà Nghĩa EngCihui 觀風駛舵 uānfēngshǐduò id. see which way the wind blows; trim one's sails; follow the trend of the moment