見上 kiến thượng Hán Việt: kiến thượng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 上 (thượng)Hán Việtkiến thượngCấu tạo見 + 上 · kiến + thượng nghĩa thành phần: kiến + thượng Nghĩa EngCihui 見上 iànshàng v.o. see above; vide supra