見下 kiến hạ Hán Việt: kiến hạ Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 下 (hạ)Hán Việtkiến hạCấu tạo見 + 下 · kiến + hạ nghĩa thành phần: kiến + hạ Nghĩa EngCihui 見下 iànxià v.o. see below; vide infra