见下文 kiến hạ văn Hán Việt: kiến hạ văn Tổng quan đoạn dưới; bên dưới。見本頁後或下文。 Cấu tạo: 见 (kiến) + 下 (hạ) + 文 (văn)Hán Việtkiến hạ vănCấu tạo见 + 下 + 文 · kiến + hạ + văn nghĩa thành phần: kiến + hạ + văn Nghĩa ViệtCihui đoạn dưới; bên dưới。見本頁後或下文。