見世 jiàn shì · kiến thế Hán Việt: kiến thế · Pinyin: jiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 世 (thế)Pinyinjiàn shìHán Việtkiến thếCấu tạo見 + 世 · kiến + thế nghĩa thành phần: kiến + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现时;当今。Tân Hoa Tự Điển 1.现时;当今。