見臨 jiàn lín · kiến lâm Hán Việt: kiến lâm · Pinyin: jiàn lín Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 臨 (lâm)Pinyinjiàn línHán Việtkiến lâmCấu tạo見 + 臨 · kiến + lâm nghĩa thành phần: kiến + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹光临。Tân Hoa Tự Điển 1.犹光临。EngCihui 見臨 iànlín* v. approach; reach