見於
kiến vu
Hán Việt: kiến vu · Pinyin: jiàn yú
Tổng quan
thấy ở: xem trong
Nghĩa
Việt
- Cihui thấy ở: xem trong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指明文字出处或可以参看的地方:“背私为公”~《韩非子•五蠹》。
Eng
- Cihui 見於 jiànyú v.p. 1. <wr.> see; refer to 2. in view of