見人

jiàn rén kiến nhân

Hán Việt: kiến nhân · Pinyin: jiàn rén

Tổng quan

gặp người

Cấu tạo: (kiến) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中人,见证人; 谓与人相见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中人,见证人。 2.谓与人相见。

Eng

  • Cihui 見人 jiànrén v.o. 1. meet sb. 2. live a public life