见仁见知 jiàn rén jiàn zhì · kiến nhân kiến tri Hán Việt: kiến nhân kiến tri · Pinyin: jiàn rén jiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 见 (kiến) + 仁 (nhân) + 见 (kiến) + 知 (tri)Pinyinjiàn rén jiàn zhìHán Việtkiến nhân kiến triCấu tạo见 + 仁 + 见 + 知 · kiến + nhân + kiến + tri nghĩa thành phần: kiến + nhân + kiến + tri