見仗 jiàn zhàng · kiến trượng Hán Việt: kiến trượng · Pinyin: jiàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 仗 (trượng)Pinyinjiàn zhàngHán Việtkiến trượngCấu tạo見 + 仗 · kiến + trượng nghĩa thành phần: kiến + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交战。Tân Hoa Tự Điển 1.交战。