見任

jiàn rèn kiến nhâm

Hán Việt: kiến nhâm · Pinyin: jiàn rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到信赖而任用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受到信赖而任用。