見便 jiàn biàn · kiến tiện Hán Việt: kiến tiện · Pinyin: jiàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 便 (tiện)Pinyinjiàn biànHán Việtkiến tiệnCấu tạo見 + 便 · kiến + tiện nghĩa thành phần: kiến + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹知趣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹知趣。