見信 kiến tín Hán Việt: kiến tín Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 信 (tín)Hán Việtkiến tínCấu tạo見 + 信 · kiến + tín nghĩa thành phần: kiến + tín Nghĩa EngCihui 見信 iànxìn v.o. upon reading the letter