見光

jiàn guāng kiến quang

Hán Việt: kiến quang · Pinyin: jiàn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨拭器物使之光润; 比喻说话圆滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨拭器物使之光润。 2.比喻说话圆滑。

Eng

  • Cihui 見光 iànguāng v.o. 1. polish; rub and cause to shine 2. be translucent 3. be exposed to light