見分曉

kiến phân hiểu

Hán Việt: kiến phân hiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (phân) + (hiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見分曉 iàn fēnxiǎo v.o. become manifest (of results) | Bǐsài dào xiàbànchǎng, shuí ²zhàn shàngfēng hái ³wèi ∼. In the second half of the game, it was still unclear who was leading.