見前

jiàn qián kiến tiền

Hán Việt: kiến tiền · Pinyin: jiàn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现前;当前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.现前;当前。

Eng

  • Cihui 見前 iànqián v.o. see before; vide ante