見力 jiàn lì · kiến lực Hán Việt: kiến lực · Pinyin: jiàn lì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 力 (lực)Pinyinjiàn lìHán Việtkiến lựcCấu tạo見 + 力 · kiến + lực nghĩa thành phần: kiến + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指现有兵力。Tân Hoa Tự Điển 1.指现有兵力。